lẫm cẫm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ trạng thái già yếu, suy giảm về trí tuệ và sự minh mẫn do tuổi tác cao: Từ này dùng để miêu tả người già có biểu hiện lú lẫn, trí nhớ kém, phản ứng chậm chạp và đôi khi có những suy nghĩ hoặc hành động không còn phù hợp.
- Có tính chất lỗi thời, cổ hủ, không còn phù hợp với thời đại: (Nghĩa mở rộng, ít dùng hơn) Có thể dùng để chỉ những quan niệm, cách làm cũ kỹ, lạc hậu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ đã già nên giờ hơi lẫm cẫm, hay quên và nhầm lẫn.
- Cái máy tính cũ đó chạy chậm và lẫm cẫm lắm rồi, nên thay mới đi. (dùng với nghĩa mở rộng)
Các cách sử dụng nâng cao
"trở nên lẫm cẫm": diễn tả quá trình trở nên lú lẫn, kém minh mẫn theo thời gian.
- Tuổi già khiến bà cụ dần trở nên lẫm cẫm.
"vẻ lẫm cẫm": chỉ vẻ bề ngoài hoặc biểu hiện cho thấy sự lú lẫn, chậm chạp.
- Ông ấy đi đứng chậm chạp với vẻ lẫm cẫm.
Biến thể và từ gần giống
Lẩm cẩm: Từ đồng nghĩa, có cách dùng và ý nghĩa hoàn toàn tương tự "lẫm cẫm". Đây là biến thể phổ biến.
- Bà ấy nói năng hơi lẩm cẩm rồi.
Lẫn: (động từ) chỉ trạng thái nhầm lẫn, không còn phân biệt rõ ràng.
- Ông ấy già rồi nên hay lẫn.
Lú lẫn: (tính từ) từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự suy giảm rõ rệt về trí nhớ và nhận thức.
- Cụ ông đã ở trong tình trạng lú lẫn.
Từ đồng nghĩa
- Lẩm cẩm: (như đã nêu) là từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Lú lẫn: suy giảm trí tuệ.
- Già lẫn: già và hay lẫn lộn.
- Lơ mơ: không tỉnh táo, thiếu minh mẫn.
Từ trái nghĩa
- Minh mẫn: sáng suốt, tỉnh táo (đặc biệt về trí tuệ).
- Nhanh nhẹn: hoạt bát, phản ứng nhanh.
- Sáng dạ: thông minh, tiếp thu nhanh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lẫm cẫm" thường dùng với sắc thái thông cảm, xót xa cho sự già yếu tự nhiên, ít mang tính chê bai nặng nề.
- Trong văn nói, biến thể "lẩm cẩm" được sử dụng phổ biến hơn "lẫm cẫm". Cả hai từ đều chính thống và có thể thay thế cho nhau.
- Nghĩa mở rộng (chỉ sự lỗi thời của đồ vật, quan niệm) thường dùng trong văn phong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Già lẫn: Ông lão lẫm cẫm.